climbing perch Nghe giọng máy của trình duyệt climbing perch nghĩa là cá rô, cá rô đồng. Nghĩa của climbing perch Danh từ Cá rô, cá rô đồng. Dạng từ của climbing perch Số nhiềuclimbing perches Câu hỏi thường gặp climbing perch nghĩa là gì?climbing perch (danh từ) nghĩa là cá rô, cá rô đồng.