TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clinology

giọng máy của trình duyệt

clinology nghĩa là bệnh sàng học.

Nghĩa của clinology

Danh từ

  1. Y học Bệnh sàng học.
  2. Khoa nghiên cứu sự suy thoái của thể chất.

Câu hỏi thường gặp

clinology nghĩa là gì?

clinology (danh từ) nghĩa là bệnh sàng học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.