TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clinometer

US/klaɪ̯ˈnɑː.mə.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

clinometer nghĩa là cái đo độ nghiêng.

Nghĩa của clinometer

Danh từ

  1. Cái đo độ nghiêng.

Dạng từ của clinometer

Số nhiềuclinometers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clinometer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

clinometer nghĩa là gì?

clinometer (danh từ) nghĩa là cái đo độ nghiêng.

clinometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clinometer: giọng Mỹ (US) /klaɪ̯ˈnɑː.mə.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.