TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clip art

US/ˈklɪp ˈɑːrt/ giọng máy của trình duyệt

clip art nghĩa là hình mẫu.

Nghĩa của clip art

Danh từ

  1. Tech Hình mẫu.

Câu hỏi thường gặp

clip art nghĩa là gì?

clip art (danh từ) nghĩa là hình mẫu.

clip art phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clip art: giọng Mỹ (US) /ˈklɪp ˈɑːrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.