clipart
giọng máy của trình duyệt
clipart nghĩa là hình sưu tập.
Nghĩa của clipart
Danh từ
- Hình sưu tập.
Câu hỏi thường gặp
clipart nghĩa là gì?
clipart (danh từ) nghĩa là hình sưu tập.
clipart nghĩa là hình sưu tập.
clipart (danh từ) nghĩa là hình sưu tập.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.