clock pulse
US/ˈklɑːk ˈpəls/
giọng máy của trình duyệt
clock pulse nghĩa là xung đồng hồ.
Nghĩa của clock pulse
Danh từ
- Tech Xung đồng hồ.
Câu hỏi thường gặp
clock pulse nghĩa là gì?
clock pulse (danh từ) nghĩa là xung đồng hồ.
clock pulse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clock pulse: giọng Mỹ (US) /ˈklɑːk ˈpəls/.