clock rate
US/ˈklɑːk ˈreɪt/
giọng máy của trình duyệt
clock rate nghĩa là tần số đồng hồ.
Nghĩa của clock rate
Danh từ
- Tech Tần số đồng hồ.
Dạng từ của clock rate
| Số nhiều | clock rates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clock rate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
clock rate nghĩa là gì?
clock rate (danh từ) nghĩa là tần số đồng hồ.
clock rate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clock rate: giọng Mỹ (US) /ˈklɑːk ˈreɪt/.