TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clock rate

US/ˈklɑːk ˈreɪt/ giọng máy của trình duyệt

clock rate nghĩa là tần số đồng hồ.

Nghĩa của clock rate

Danh từ

  1. Tech Tần số đồng hồ.

Dạng từ của clock rate

Số nhiềuclock rates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clock rate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

clock rate nghĩa là gì?

clock rate (danh từ) nghĩa là tần số đồng hồ.

clock rate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clock rate: giọng Mỹ (US) /ˈklɑːk ˈreɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.