clockwork
UK/ˈklɒkwɜːk/
US/ˈklɑkwɝk/
giọng máy của trình duyệt
clockwork nghĩa là bộ máy đồng hồ, đều đặn.
Nghĩa của clockwork
Danh từ
- Bộ máy đồng hồ.
- like clockworkđều đặn như một cái máy
Tính từ
- Đều đặn, máy móc như một cái máy; như bộ máy đồng hồ.
- with clockwork precisionchính xác như bộ máy đồng hồ
Dạng từ của clockwork
| Số nhiều | clockworks |
Câu hỏi thường gặp
clockwork nghĩa là gì?
clockwork (danh từ, tính từ) nghĩa là bộ máy đồng hồ, đều đặn.
clockwork phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clockwork: giọng Anh (UK) /ˈklɒkwɜːk/, giọng Mỹ (US) /ˈklɑkwɝk/.