TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clod-breaker

US/ˈklɑːd.ˈbreɪ.kɜː/ giọng máy của trình duyệt

clod-breaker nghĩa là cái vồ đập đất.

Nghĩa của clod-breaker

Danh từ

  1. Cái vồ đập đất.

Câu hỏi thường gặp

clod-breaker nghĩa là gì?

clod-breaker (danh từ) nghĩa là cái vồ đập đất.

clod-breaker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clod-breaker: giọng Mỹ (US) /ˈklɑːd.ˈbreɪ.kɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.