TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cloddy

giọng máy của trình duyệt

cloddy nghĩa là có nhiều đất cục.

Nghĩa của cloddy

Tính từ

  1. Có nhiều đất cục.

Dạng từ của cloddy

So sánh hơncloddier
So sánh nhấtcloddiest

Câu hỏi thường gặp

cloddy nghĩa là gì?

cloddy (tính từ) nghĩa là có nhiều đất cục.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.