TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clonicity

giọng máy của trình duyệt

clonicity nghĩa là Xem clonus.

Nghĩa của clonicity

Danh từ

  1. Xem clonus

Câu hỏi thường gặp

clonicity nghĩa là gì?

clonicity (danh từ) nghĩa là Xem clonus.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.