TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

close-cropped

US/ˈkloʊs.ˌkrɑːpt/ giọng máy của trình duyệt

close-cropped nghĩa là cắt rất sát.

Nghĩa của close-cropped

Tính từ

  1. Cắt rất sát.

Dạng từ của close-cropped

So sánh hơnmore close-cropped
So sánh nhấtmost close-cropped

Câu hỏi thường gặp

close-cropped nghĩa là gì?

close-cropped (tính từ) nghĩa là cắt rất sát.

close-cropped phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của close-cropped: giọng Mỹ (US) /ˈkloʊs.ˌkrɑːpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.