TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

close control

US/ˈkloʊz kən.ˈtroʊl/ giọng máy của trình duyệt

close control nghĩa là điều khiển kín.

Nghĩa của close control

Danh từ

  1. Tech Điều khiển kín.

Câu hỏi thường gặp

close control nghĩa là gì?

close control (danh từ) nghĩa là điều khiển kín.

close control phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của close control: giọng Mỹ (US) /ˈkloʊz kən.ˈtroʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.