closed-loop
giọng máy của trình duyệt
closed-loop nghĩa là chu trình đóng, vòng kín, vòng đóng.
Nghĩa của closed-loop
Danh từ
- Tin học Chu trình đóng.
- closed-loop controlđiều khiển chu trình đóng
- Tech Vòng kín, vòng đóng.
Dạng từ của closed-loop
| Số nhiều | closed loops |
Câu hỏi thường gặp
closed-loop nghĩa là gì?
closed-loop (danh từ) nghĩa là chu trình đóng, vòng kín, vòng đóng.