TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

closed-loop

giọng máy của trình duyệt

closed-loop nghĩa là chu trình đóng, vòng kín, vòng đóng.

Nghĩa của closed-loop

Danh từ

  1. Tin học Chu trình đóng.
    • closed-loop controlđiều khiển chu trình đóng
  2. Tech Vòng kín, vòng đóng.

Dạng từ của closed-loop

Số nhiềuclosed loops

Câu hỏi thường gặp

closed-loop nghĩa là gì?

closed-loop (danh từ) nghĩa là chu trình đóng, vòng kín, vòng đóng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.