TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

closed

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/kləʊzd/ US/kloʊzd/ giọng máy của trình duyệt

closed nghĩa là bảo thủ, không cởi mở, khép kín, đóng.

Nghĩa của closed

Tính từ

  1. Bảo thủ.
  2. Không cởi mở, khép kín.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với closed

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của closed

Cụm từ, thành ngữ với closed

  • closed circuit — Mạch kín.
  • closed circuit television — System hệ thống truyền hình nội bộ.
  • closed clause — Điều khoản kín.
  • closed contact — Tiếp điểm đóng.
  • closed economy — Nền kinh tế đóng.
  • closed shop — Cửa hàng đóng; Công ty có tổ chức công đoàn.

Câu ví dụ với closed

  • Tom noticed the door was half closed. Tom để ý thấy cánh cửa chỉ khép hờ.
  • Tom kicked the door closed behind him. Tom đá cái cửa đang đóng ở phía sau
  • He closed his eyes, he saw darkness. Anh ấy nhắm mắt lại, anh thấy bóng tối.
  • The gate is closed all the year round. Cái cổng bị đóng cả năm trời nay.
  • She closed all the windows in the room. Cô ấy đã đóng hết cửa sổ trong phòng.
  • Possibly the factory will be closed down next week. Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa.
  • "I love you," she murmured and closed her eyes. Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại.
  • The store is already closed. Cửa hàng đó đã đóng cửa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

closed nghĩa là gì?

closed (tính từ) nghĩa là bảo thủ, không cởi mở, khép kín, đóng.

closed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của closed: giọng Anh (UK) /kləʊzd/, giọng Mỹ (US) /kloʊzd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.