TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

closed-minded

US/ˌkloʊzd ˈmɑɪn.dəd/ giọng máy của trình duyệt

closed-minded nghĩa là Xem close-minded.

Nghĩa của closed-minded

Tính từ

  1. Xem close-minded

Câu hỏi thường gặp

closed-minded nghĩa là gì?

closed-minded (tính từ) nghĩa là Xem close-minded.

closed-minded phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của closed-minded: giọng Mỹ (US) /ˌkloʊzd ˈmɑɪn.dəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.