TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cloud-bank

US/ˈklɑʊd.ˈbæŋk/ giọng máy của trình duyệt

cloud-bank nghĩa là đám mây cuồn cuộn.

Nghĩa của cloud-bank

Danh từ

  1. Đám mây cuồn cuộn.

Dạng từ của cloud-bank

Số nhiềucloud banks

Câu hỏi thường gặp

cloud-bank nghĩa là gì?

cloud-bank (danh từ) nghĩa là đám mây cuồn cuộn.

cloud-bank phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cloud-bank: giọng Mỹ (US) /ˈklɑʊd.ˈbæŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.