cloud
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈklaʊ̯d/
US/ˈklaʊ̯d/
giọng máy của trình duyệt
cloud nghĩa là mây, đám mây, đám, mây che.
Nghĩa của cloud
Danh từ
- Mây, đám mây.
- Đám (khói, bụi).
- a cloud of dustđám bụi
- Đàn, đoàn, bầy (ruồi, muỗi đang bay, ngựa đang phi...).
- a cloud of horsemenđoàn kỵ sĩ (đang phi ngựa)
- a cloud of fliesđàn ruồi (đang bay)
- Nghĩa bóng Bóng mây, bóng đen; sự buồn rầu; điều bất hạnh.
- cloud of warbóng đen chiến tranh
- a cloud of griefbóng mây buồn; vẻ buồn phiền
- Vết vẩn đục (trong hòn ngọc...).
- Số nhiều Trời, bầu trời.
- to sail up into the cloudsbay lên trời
Ngoại động từ
- Mây che, che phủ; làm tối sầm.
- the sun was cloudedmặt trời bị mây che
- Nghĩa bóng Làm phiền muộn, làm buồn.
- a clouded countenancevẻ mặt phiền muộn
- Làm vẩn đục ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- to cloud someone's happinesslàm vẩn đục hạnh phúc của ai
Nội động từ
- Bị mây che, sầm lại ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- sky clouds overbầu trời bị mây che phủ
- brow clouds overvầng trán sầm lại, mặt sầm lại
Dạng từ của cloud
| Số nhiều | clouds |
| Ngôi thứ ba số ít | clouds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | clouding |
| Quá khứ phân từ | clouded |
| Quá khứ | clouded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cloud
Đồng nghĩa
Họ từ của cloud
Cụm từ, thành ngữ với cloud
- to be under a cloud — Lâm vào hoàn cảnh đáng buồn, bị thất thế; (Từ lóng) Bị tu tội.
- cloud on one's brow — Vẻ buồn hiện lên nét mặt.
- to drop from the clouds — Rơi từ trên máy bay xuống.
- to have one's head in the clouds; to be in the clouds — Lúc nào cũng mơ tưởng viển vông; sống ở trên mây.
- cloud clutter — Sóng dội tạp do mây.
- cloud computing — Điện toán đám mây.
- cloud pulse — Xung mây.
Câu ví dụ với cloud
- Every cloud has a silver lining. Bĩ cực thái lai.
- The sky is blue with not a cloud in sight. Bầu trời trong xanh không một gợn mây trong tầm mắt.
- The whole soccer team was on cloud nine after winning the championship. Cả đội bóng đang ở trên mây sau khi dành được danh hiệu vô địch.
- Venus has clouds of sulfuric acid. Sao Kim có những đám mây sulfuric acid.
- His optimism clouded his judgment. Sự lạc quan của anh ấy che mờ sự phán đoán của anh ấy.
- The ugly clouds were getting closer, so we went inside. Mây đen kéo tới gần, nên chúng tôi đi vào trong.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cloud nghĩa là gì?
cloud (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mây, đám mây, đám, mây che.
cloud phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cloud: giọng Anh (UK) /ˈklaʊ̯d/, giọng Mỹ (US) /ˈklaʊ̯d/.