TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clouded leopard

UK/ˈklaʊdɪd ˈlɛpəd/ US/ˈklaʊdəd ˈlɛpɚd/ giọng máy của trình duyệt

clouded leopard nghĩa là báo gấm.

Nghĩa của clouded leopard

Danh từ

  1. Báo gấm.

Dạng từ của clouded leopard

Số nhiềuclouded leopards

Câu hỏi thường gặp

clouded leopard nghĩa là gì?

clouded leopard (danh từ) nghĩa là báo gấm.

clouded leopard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clouded leopard: giọng Anh (UK) /ˈklaʊdɪd ˈlɛpəd/, giọng Mỹ (US) /ˈklaʊdəd ˈlɛpɚd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.