cloudlet
US/ˈklɑʊd.lət/
giọng máy của trình duyệt
cloudlet nghĩa là đám mây nhỏ.
Nghĩa của cloudlet
Danh từ
- Đám mây nhỏ.
Dạng từ của cloudlet
| Số nhiều | cloudlets |
Câu hỏi thường gặp
cloudlet nghĩa là gì?
cloudlet (danh từ) nghĩa là đám mây nhỏ.
cloudlet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cloudlet: giọng Mỹ (US) /ˈklɑʊd.lət/.