clout
UK/klaʊt/
US/klaʊt/
giọng máy của trình duyệt
clout nghĩa là mảnh vải, khăn lau, giẻ lau, vả lại.
Nghĩa của clout
Danh từ
- Mảnh vải (để vá).
- Khăn lau, giẻ lau.
- Cái tát.
- Cá sắt (đóng ở gót giày).
- Ảnh hưởng, Tầm ảnh hưởng
- Đinh đầu to ((cũng) clout nail).
- Cổ đích (để bắn cung).
Ngoại động từ
- Vả lại.
- Tát.
Dạng từ của clout
| Số nhiều | clouts |
| Ngôi thứ ba số ít | clouts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | clouting |
| Quá khứ phân từ | clouted |
| Quá khứ | clouted |
Cụm từ, thành ngữ với clout
- in the clout! — Trúng rồi!.
Câu hỏi thường gặp
clout nghĩa là gì?
clout (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mảnh vải, khăn lau, giẻ lau, vả lại.
clout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clout: giọng Anh (UK) /klaʊt/, giọng Mỹ (US) /klaʊt/.