TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clout

UK/klaʊt/ US/klaʊt/ giọng máy của trình duyệt

clout nghĩa là mảnh vải, khăn lau, giẻ lau, vả lại.

Nghĩa của clout

Danh từ

  1. Mảnh vải (để vá).
  2. Khăn lau, giẻ lau.
  3. Cái tát.
  4. Cá sắt (đóng ở gót giày).
  5. Ảnh hưởng, Tầm ảnh hưởng
  6. Đinh đầu to ((cũng) clout nail).
  7. Cổ đích (để bắn cung).

Ngoại động từ

  1. Vả lại.
  2. Tát.

Dạng từ của clout

Số nhiềuclouts
Ngôi thứ ba số ítclouts
Hiện tại phân từ (-ing)clouting
Quá khứ phân từclouted
Quá khứclouted

Cụm từ, thành ngữ với clout

  • in the clout! — Trúng rồi!.

Câu hỏi thường gặp

clout nghĩa là gì?

clout (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mảnh vải, khăn lau, giẻ lau, vả lại.

clout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clout: giọng Anh (UK) /klaʊt/, giọng Mỹ (US) /klaʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.