clustering
US/ˈklʌstɚɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
clustering nghĩa là xếp nhóm.
Nghĩa của clustering
Danh từ
- Tech Xếp nhóm.
Dạng từ của clustering
| Số nhiều | clusterings |
Cụm từ, thành ngữ với clustering
- clustering effect — Hiệu ứng chùm.
Câu hỏi thường gặp
clustering nghĩa là gì?
clustering (danh từ) nghĩa là xếp nhóm.
clustering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clustering: giọng Mỹ (US) /ˈklʌstɚɪŋ/.