TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clustering

US/ˈklʌstɚɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

clustering nghĩa là xếp nhóm.

Nghĩa của clustering

Danh từ

  1. Tech Xếp nhóm.

Dạng từ của clustering

Số nhiềuclusterings

Cụm từ, thành ngữ với clustering

  • clustering effect — Hiệu ứng chùm.

Câu hỏi thường gặp

clustering nghĩa là gì?

clustering (danh từ) nghĩa là xếp nhóm.

clustering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clustering: giọng Mỹ (US) /ˈklʌstɚɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.