TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cluster bar graph

US/ˈkləs.tɜː ˈbɑːr ˈɡræf/ giọng máy của trình duyệt

cluster bar graph nghĩa là Đồ thị thanh tập hợp.

Nghĩa của cluster bar graph

Danh từ

  1. Tech Đồ thị thanh tập hợp.

Câu hỏi thường gặp

cluster bar graph nghĩa là gì?

cluster bar graph (danh từ) nghĩa là Đồ thị thanh tập hợp.

cluster bar graph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cluster bar graph: giọng Mỹ (US) /ˈkləs.tɜː ˈbɑːr ˈɡræf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.