clypeiform
giọng máy của trình duyệt
clypeiform nghĩa là hình khiên.
Nghĩa của clypeiform
Tính từ
- Sinh vật học Hình khiên.
Dạng từ của clypeiform
| So sánh hơn | more clypeiform |
| So sánh nhất | most clypeiform |
Câu hỏi thường gặp
clypeiform nghĩa là gì?
clypeiform (tính từ) nghĩa là hình khiên.