TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

co-operate

giọng máy của trình duyệt

co-operate nghĩa là Xem cooperate.

Nghĩa của co-operate

Nội động từ

  1. Anh Xem cooperate

Câu hỏi thường gặp

co-operate nghĩa là gì?

co-operate (nội động từ) nghĩa là Xem cooperate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.