co-operate
giọng máy của trình duyệt
co-operate nghĩa là Xem cooperate.
Nghĩa của co-operate
Nội động từ
- Anh Xem cooperate
Câu hỏi thường gặp
co-operate nghĩa là gì?
co-operate (nội động từ) nghĩa là Xem cooperate.
co-operate nghĩa là Xem cooperate.
co-operate (nội động từ) nghĩa là Xem cooperate.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.