coadjacent
giọng máy của trình duyệt
coadjacent nghĩa là kề sát cạnh.
Nghĩa của coadjacent
Tính từ
- Kề sát cạnh.
Câu hỏi thường gặp
coadjacent nghĩa là gì?
coadjacent (tính từ) nghĩa là kề sát cạnh.
coadjacent nghĩa là kề sát cạnh.
coadjacent (tính từ) nghĩa là kề sát cạnh.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.