TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coagulin

giọng máy của trình duyệt

coagulin nghĩa là chất đông tụ.

Nghĩa của coagulin

Danh từ

  1. Chất đông tụ.

Dạng từ của coagulin

Số nhiềucoagulins

Câu hỏi thường gặp

coagulin nghĩa là gì?

coagulin (danh từ) nghĩa là chất đông tụ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.