coagulin
giọng máy của trình duyệt
coagulin nghĩa là chất đông tụ.
Nghĩa của coagulin
Danh từ
- Chất đông tụ.
Dạng từ của coagulin
| Số nhiều | coagulins |
Câu hỏi thường gặp
coagulin nghĩa là gì?
coagulin (danh từ) nghĩa là chất đông tụ.
coagulin nghĩa là chất đông tụ.
| Số nhiều | coagulins |
coagulin (danh từ) nghĩa là chất đông tụ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.