TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coal-black

US/ˈkoʊl.ˈblæk/ giọng máy của trình duyệt

coal-black nghĩa là đen như than.

Nghĩa của coal-black

Tính từ

  1. Đen như than.

Dạng từ của coal-black

Số nhiềucoal blacks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coal-black

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

coal-black nghĩa là gì?

coal-black (tính từ) nghĩa là đen như than.

coal-black phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coal-black: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊl.ˈblæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.