TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coal-field

US/ˈkoʊl.ˈfild/ giọng máy của trình duyệt

coal-field nghĩa là vùng mỏ than.

Nghĩa của coal-field

Danh từ

  1. Vùng mỏ than.

Câu hỏi thường gặp

coal-field nghĩa là gì?

coal-field (danh từ) nghĩa là vùng mỏ than.

coal-field phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coal-field: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊl.ˈfild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.