TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coal-gas

US/ˈkoʊl.ˈɡæs/ giọng máy của trình duyệt

coal-gas nghĩa là khí than đá.

Nghĩa của coal-gas

Danh từ

  1. Khí than đá.

Câu hỏi thường gặp

coal-gas nghĩa là gì?

coal-gas (danh từ) nghĩa là khí than đá.

coal-gas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coal-gas: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊl.ˈɡæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.