TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coal-tar

US/ˈkoʊl.ˈtɑːr/ giọng máy của trình duyệt

coal-tar nghĩa là nhựa than đá.

Nghĩa của coal-tar

Danh từ

  1. Nhựa than đá.

Dạng từ của coal-tar

Số nhiềucoal tars

Câu hỏi thường gặp

coal-tar nghĩa là gì?

coal-tar (danh từ) nghĩa là nhựa than đá.

coal-tar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coal-tar: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊl.ˈtɑːr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.