TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coal tit

UK/ˌkəʊl ˈtɪt/ US/ˌkoʊl ˈtɪt/ giọng máy của trình duyệt

coal tit nghĩa là sẻ ngô than.

Nghĩa của coal tit

Danh từ

  1. Sẻ ngô than.

Dạng từ của coal tit

Số nhiềucoal tits

Câu hỏi thường gặp

coal tit nghĩa là gì?

coal tit (danh từ) nghĩa là sẻ ngô than.

coal tit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coal tit: giọng Anh (UK) /ˌkəʊl ˈtɪt/, giọng Mỹ (US) /ˌkoʊl ˈtɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.