coaling-station
US/ˈkoʊ.liɳ.ˈsteɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
coaling-station nghĩa là trạm lấy than.
Nghĩa của coaling-station
Danh từ
- Cảng cho tàu ăn than; trạm lấy than.
Dạng từ của coaling-station
| Số nhiều | coaling stations |
Câu hỏi thường gặp
coaling-station nghĩa là gì?
coaling-station (danh từ) nghĩa là trạm lấy than.
coaling-station phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coaling-station: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.liɳ.ˈsteɪ.ʃən/.