coalescence
US/ˌkoʊ.əˈlɛs.əns/
giọng máy của trình duyệt
coalescence nghĩa là sự liền lại, sự hợp lại.
Nghĩa của coalescence
Danh từ
- Sự liền lại.
- Sự hợp lại.
- Sự liên kết, sự thống nhất, sự hợp nhất (đảng phái).
- Sinh vật học Sự chập; sự ráp dính.
Dạng từ của coalescence
| Số nhiều | coalescences |
Câu hỏi thường gặp
coalescence nghĩa là gì?
coalescence (danh từ) nghĩa là sự liền lại, sự hợp lại.
coalescence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coalescence: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.əˈlɛs.əns/.