TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coarse adjustment

US/ˈkɔrs ə.ˈdʒəst.mənt/ giọng máy của trình duyệt

coarse adjustment nghĩa là điều chỉnh thô.

Nghĩa của coarse adjustment

Danh từ

  1. Tech Điều chỉnh thô.

Câu hỏi thường gặp

coarse adjustment nghĩa là gì?

coarse adjustment (danh từ) nghĩa là điều chỉnh thô.

coarse adjustment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coarse adjustment: giọng Mỹ (US) /ˈkɔrs ə.ˈdʒəst.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.