TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coarse

UK/kɔːs/ US/kɔɹs/ giọng máy của trình duyệt

coarse nghĩa là kém, tồi tàn, to cánh, to sợi.

Nghĩa của coarse

Tính từ

  1. Kém, tồi tàn (đồ ăn...).
  2. To cánh, to sợi, không mịn, thô.
    • coarse sandcát thô
  3. Thô lỗ, lỗ mãng.
    • coarse mannerscử chỉ lỗ mãng
  4. Thô tục, tục tĩu.
    • coarse wordslời lẽ thô tục

Dạng từ của coarse

So sánh hơncoarser
So sánh nhấtcoarsest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coarse

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của coarse

Cụm từ, thành ngữ với coarse

  • coarse adjustment — Điều chỉnh thô.
  • coarse control — Điều khiển thô.
  • coarse tuning — Điều hưởng thô.

Câu hỏi thường gặp

coarse nghĩa là gì?

coarse (tính từ) nghĩa là kém, tồi tàn, to cánh, to sợi.

coarse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coarse: giọng Anh (UK) /kɔːs/, giọng Mỹ (US) /kɔɹs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.