coarse
UK/kɔːs/
US/kɔɹs/
giọng máy của trình duyệt
coarse nghĩa là kém, tồi tàn, to cánh, to sợi.
Nghĩa của coarse
Tính từ
- Kém, tồi tàn (đồ ăn...).
- To cánh, to sợi, không mịn, thô.
- coarse sandcát thô
- Thô lỗ, lỗ mãng.
- coarse mannerscử chỉ lỗ mãng
- Thô tục, tục tĩu.
- coarse wordslời lẽ thô tục
Dạng từ của coarse
| So sánh hơn | coarser |
| So sánh nhất | coarsest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coarse
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của coarse
Cụm từ, thành ngữ với coarse
- coarse adjustment — Điều chỉnh thô.
- coarse control — Điều khiển thô.
- coarse tuning — Điều hưởng thô.
Câu hỏi thường gặp
coarse nghĩa là gì?
coarse (tính từ) nghĩa là kém, tồi tàn, to cánh, to sợi.
coarse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coarse: giọng Anh (UK) /kɔːs/, giọng Mỹ (US) /kɔɹs/.