TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coastal

UK/ˈkəʊstəl/ US/ˈkoʊstəl/ giọng máy của trình duyệt

coastal nghĩa là bờ biển, miền ven biển.

Nghĩa của coastal

Tính từ

  1. Thuộc Bờ biển; (thuộc) miền ven biển.

Dạng từ của coastal

So sánh hơnmore coastal
So sánh nhấtmost coastal

Cụm từ, thành ngữ với coastal

  • coastal warning radar — Radda cảnh báo ven biển.

Câu ví dụ với coastal

  • Zhejiang is a coastal province in East China. Chiết Giang là một tỉnh ven biển phía Đông Trung Quốc.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

coastal nghĩa là gì?

coastal (tính từ) nghĩa là bờ biển, miền ven biển.

coastal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coastal: giọng Anh (UK) /ˈkəʊstəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊstəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.