TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coat of arms

US/kɔʊːt ʌv ˈɑɹmz/ giọng máy của trình duyệt

coat of arms nghĩa là huy hiệu, phù hiệu áo giáp, quốc huy.

Nghĩa của coat of arms

Danh từ

  1. Huy hiệu (của quý tộc, của trường đại học hay học viện).

Dạng từ của coat of arms

Số nhiềucoats of arms

Câu hỏi thường gặp

coat of arms nghĩa là gì?

coat of arms (danh từ) nghĩa là huy hiệu, phù hiệu áo giáp, quốc huy.

coat of arms phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coat of arms: giọng Mỹ (US) /kɔʊːt ʌv ˈɑɹmz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.