coated cathode
US/ˈkoʊ.təd ˈkæ.ˌθoʊd/
giọng máy của trình duyệt
coated cathode nghĩa là Âm cực phủ/bọc.
Nghĩa của coated cathode
Danh từ
- Tech Âm cực phủ/bọc.
Câu hỏi thường gặp
coated cathode nghĩa là gì?
coated cathode (danh từ) nghĩa là Âm cực phủ/bọc.
coated cathode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coated cathode: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.təd ˈkæ.ˌθoʊd/.