TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coated cathode

US/ˈkoʊ.təd ˈkæ.ˌθoʊd/ giọng máy của trình duyệt

coated cathode nghĩa là Âm cực phủ/bọc.

Nghĩa của coated cathode

Danh từ

  1. Tech Âm cực phủ/bọc.

Câu hỏi thường gặp

coated cathode nghĩa là gì?

coated cathode (danh từ) nghĩa là Âm cực phủ/bọc.

coated cathode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coated cathode: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.təd ˈkæ.ˌθoʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.