TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coccidiosis

US/ˌkɑːk.ˌsɪ.di.ˈoʊ.səs/ giọng máy của trình duyệt

coccidiosis nghĩa là bệnh trùng cầu.

Nghĩa của coccidiosis

Danh từ

  1. Y học Bệnh trùng cầu.

Dạng từ của coccidiosis

Số nhiềucoccidioses

Câu hỏi thường gặp

coccidiosis nghĩa là gì?

coccidiosis (danh từ) nghĩa là bệnh trùng cầu.

coccidiosis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coccidiosis: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːk.ˌsɪ.di.ˈoʊ.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.