coccidium
US/kɑːk.ˈsɪ.di.əm/
giọng máy của trình duyệt
coccidium nghĩa là trùng cầu.
Nghĩa của coccidium
Danh từ
- Trùng cầu.
Dạng từ của coccidium
| Số nhiều | coccidia |
Câu hỏi thường gặp
coccidium nghĩa là gì?
coccidium (danh từ) nghĩa là trùng cầu.
coccidium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coccidium: giọng Mỹ (US) /kɑːk.ˈsɪ.di.əm/.