cochain
giọng máy của trình duyệt
cochain nghĩa là đồng chuỗi.
Nghĩa của cochain
Danh từ
- Tech Đồng chuỗi.
Dạng từ của cochain
| Số nhiều | cochains |
Câu hỏi thường gặp
cochain nghĩa là gì?
cochain (danh từ) nghĩa là đồng chuỗi.
cochain nghĩa là đồng chuỗi.
| Số nhiều | cochains |
cochain (danh từ) nghĩa là đồng chuỗi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.