TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cochain

giọng máy của trình duyệt

cochain nghĩa là đồng chuỗi.

Nghĩa của cochain

Danh từ

  1. Tech Đồng chuỗi.

Dạng từ của cochain

Số nhiềucochains

Câu hỏi thường gặp

cochain nghĩa là gì?

cochain (danh từ) nghĩa là đồng chuỗi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.