cochleate
UK/ˈkɒkli.ət/
US/ˈkɒkli.ət/
giọng máy của trình duyệt
cochleate nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của cochleate
Động từ
- Cách viết khác: cochleated.
Dạng từ của cochleate
| Số nhiều | cochleates |
Câu hỏi thường gặp
cochleate nghĩa là gì?
cochleate (động từ) nghĩa là cách viết khác.
cochleate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cochleate: giọng Anh (UK) /ˈkɒkli.ət/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒkli.ət/.