TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cochleate

UK/ˈkɒkli.ət/ US/ˈkɒkli.ət/ giọng máy của trình duyệt

cochleate nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của cochleate

Động từ

  1. Cách viết khác: cochleated.

Dạng từ của cochleate

Số nhiềucochleates

Câu hỏi thường gặp

cochleate nghĩa là gì?

cochleate (động từ) nghĩa là cách viết khác.

cochleate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cochleate: giọng Anh (UK) /ˈkɒkli.ət/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒkli.ət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.