cock
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/kɒk/
US/kɑk/
giọng máy của trình duyệt
cock nghĩa là con gà trống, chim trống, lên cò súng, vểnh lên.
Nghĩa của cock
Danh từ
- Con gà trống.
- fighting cockgà chọi
- cock of the woodgà rừng
- Chim trống (ở những danh từ ghép).
- cock robinchim cổ đỏ trống
- Người đứng đầu; người có vai vế nhất; đầu sỏ.
- cock of the walkngười vai vế nhất
- cock of the schoolhọc sinh ngang bướng nhất trường, đầu sỏ ở trường
- Chong chóng (chỉ chiều) gió ((cũng) weathercock).
- Vòi nước.
- Kim (của cái cân).
- Cò súng.
- at fult cocksẵn sàng nổ cò (súng)
- at half cockgần sẵn sàng nổ cò (súng)
- Từ lóng Tục cái buồi, con cặc.
- Mép mũ vểnh lên; đầu mũ hếch lên.
- Cái liếc, cái nháy mắt.
- to look at somebody with a cock in one's eyeliếc nhìn ai
- Đống rơm (cỏ khô... ở cánh đồng).
Ngoại động từ
- Lên cò súng.
- Vểnh lên, hếch lên, dựng lên.
- to cock one's earsvểnh tay lên (để nghe)
- to cock one's nosehếch mũi lên (tỏ vẻ khinh bỉ)
- to cock one's hatđội mũ lệch, vểnh mép mũ lên
- Nháy nháy ai; liếc nhìn ai.
Nội động từ
- Vểnh lên.
- Vênh váo ra vẻ thách thức.
Thán từ
- Anh, lóng Địt.
Dạng từ của cock
| Số nhiều | cocks |
| Ngôi thứ ba số ít | cocks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cocking |
| Quá khứ phân từ | cocked |
| Quá khứ | cocked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cock
Đồng nghĩa
Họ từ của cock
Cụm từ, thành ngữ với cock
- as pround as a cock on his own dunghill — (Tục ngữ) Chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồng.
- old cock — Cố nội, ông tổ (gọi người thân).
- that cock won't fight — Cái mẹo đó không ăn thua; kế hoạch đó không ăn thua; lý lẽ đó không nước gì.
- cock ring — Vòng đeo dương vật.
Câu hỏi thường gặp
cock nghĩa là gì?
cock (danh từ, ngoại động từ, nội động từ, thán từ) nghĩa là con gà trống, chim trống, lên cò súng, vểnh lên.
cock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cock: giọng Anh (UK) /kɒk/, giọng Mỹ (US) /kɑk/.