TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cock-fighting

US/ˈkɑːk.ˈfɑɪ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

cock-fighting nghĩa là cuộc chọi gà.

Nghĩa của cock-fighting

Danh từ

  1. Cuộc chọi gà.

Cụm từ, thành ngữ với cock-fighting

  • this beats cock-fighting — Cái này thật vô cùng thú vị.

Câu hỏi thường gặp

cock-fighting nghĩa là gì?

cock-fighting (danh từ) nghĩa là cuộc chọi gà.

cock-fighting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cock-fighting: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːk.ˈfɑɪ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.