TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cock-loft

US/ˈkɑːk.ˈlɔft/ giọng máy của trình duyệt

cock-loft nghĩa là gác sát mái.

Nghĩa của cock-loft

Danh từ

  1. Kiến trúc Gác sát mái.

Câu hỏi thường gặp

cock-loft nghĩa là gì?

cock-loft (danh từ) nghĩa là gác sát mái.

cock-loft phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cock-loft: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːk.ˈlɔft/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.