TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cock-sparrow

US/ˈkɑːk.ˈspæ.ˌroʊ/ giọng máy của trình duyệt

cock-sparrow nghĩa là chim sẻ trống.

Nghĩa của cock-sparrow

Danh từ

  1. Chim sẻ trống.
  2. Anh chàng bé người nhưng thích đánh nhau.

Dạng từ của cock-sparrow

Số nhiềucock-sparrows

Câu hỏi thường gặp

cock-sparrow nghĩa là gì?

cock-sparrow (danh từ) nghĩa là chim sẻ trống.

cock-sparrow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cock-sparrow: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːk.ˈspæ.ˌroʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.