TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cockfighting

giọng máy của trình duyệt

cockfighting nghĩa là chọi gà, đá gà.

Nghĩa của cockfighting

Danh từ

  1. Chọi gà, đá gà.

Dạng từ của cockfighting

Số nhiềucockfightings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cockfighting

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cockfighting nghĩa là gì?

cockfighting (danh từ) nghĩa là chọi gà, đá gà.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.