cockfighting
giọng máy của trình duyệt
cockfighting nghĩa là chọi gà, đá gà.
Nghĩa của cockfighting
Danh từ
- Chọi gà, đá gà.
Dạng từ của cockfighting
| Số nhiều | cockfightings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cockfighting
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cockfighting nghĩa là gì?
cockfighting (danh từ) nghĩa là chọi gà, đá gà.