cockloft
US/ˈkɑːk.ˌlɔft/
giọng máy của trình duyệt
cockloft nghĩa là gác áp mái.
Nghĩa của cockloft
Danh từ
- Gác áp mái.
Dạng từ của cockloft
| Số nhiều | cocklofts |
Câu hỏi thường gặp
cockloft nghĩa là gì?
cockloft (danh từ) nghĩa là gác áp mái.
cockloft phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cockloft: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːk.ˌlɔft/.