TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cockneyism

US/ˈkɑːk.n.ˌiɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt

cockneyism nghĩa là Tác phong của người khu đông Luân-đôn.

Nghĩa của cockneyism

Danh từ

  1. Tác phong của người khu đông Luân-đôn.

Dạng từ của cockneyism

Số nhiềucockneyisms

Câu hỏi thường gặp

cockneyism nghĩa là gì?

cockneyism (danh từ) nghĩa là Tác phong của người khu đông Luân-đôn.

cockneyism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cockneyism: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːk.n.ˌiɪ.zᵊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.